- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động cơ; mục đích; lý do
中促使人做某事的想法或目的cùshǐ rén zuò mǒushì de xiǎngfǎ huò mùdì
Động cơ của anh ấy là gì?
động cơ; mục đích; lý do
中促使人做某事的想法或目的cùshǐ rén zuò mǒushì de xiǎngfǎ huò mùdì
Động cơ của anh ấy là gì?
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động cơ; mục đích; lý do
động cơ; mục đích; lý do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.