- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích
中想要达到的结果或要求xiǎng yào dádào de jiéguǒ huò yāoqiú
Mục đích của bạn là gì?
Anh ta đến đây vì mục đích gì?
Mục đích thi đua ái quốc là gì?
mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích
中想要达到的结果或要求xiǎng yào dádào de jiéguǒ huò yāoqiú
Mục đích của bạn là gì?
Anh ta đến đây vì mục đích gì?
Mục đích thi đua ái quốc là gì?
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích
mục đích; mục tiêu; mục đích; mục tiêu; mục đích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.