- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
điểm động; điểm di động
Điểm động này di chuyển trên mặt phẳng.
điểm động; điểm di động
Điểm động này di chuyển trên mặt phẳng.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm động; điểm di động
điểm động; điểm di động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.