- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích dùng bạo lực với người khác.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích dùng vũ lực với người khác.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích động tay động chân với người khác.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích dùng bạo lực với người khác.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích dùng vũ lực với người khác.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Anh ta thích động tay động chân với người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
ra tay thô bạo; dùng vũ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.