- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động lượng (vật lý); đà chuyển động
Động lượng của quả bóng này rất lớn.
động lượng (vật lý); đà chuyển động
Động lượng của quả bóng này rất lớn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
động lượng (vật lý); đà chuyển động
động lượng (vật lý); đà chuyển động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.