- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
cú sút mạnh (trong bóng đá)
Anh ấy đã tung ra một cú sút mạnh.
cú sút mạnh (trong bóng đá)
Anh ấy đã tung ra một cú sút mạnh.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
cú sút mạnh (trong bóng đá)
cú sút mạnh (trong bóng đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.