- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
Anh ấy có dáng người cao ráo.
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
Anh ấy có dáng người cao ráo.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.