- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
năng lực lao động; khả năng làm việc
Anh ấy có khả năng lao động rất mạnh.
năng lực lao động; khả năng làm việc
Anh ấy có khả năng lao động rất mạnh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực lao động; khả năng làm việc
năng lực lao động; khả năng làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.