vất vả; bận rộn; lam lũ
Anh ấy lao động vất vả cả đời.
vất vả; bận rộn; lao lực
vất vả; bận rộn; lam lũ
Anh ấy lao động vất vả cả đời.
vất vả; bận rộn; lao lực
vất vả; bận rộn; lam lũ
vất vả; bận rộn; lam lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.