- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
quan hệ lao động và người sử dụng lao động
Mối quan hệ lao động và chủ sử dụng lao động rất quan trọng.
quan hệ lao động và người sử dụng lao động
Mối quan hệ lao động và chủ sử dụng lao động rất quan trọng.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
quan hệ lao động và người sử dụng lao động
quan hệ lao động và người sử dụng lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.