- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]
Sức mạnh này không thể ngăn cản.
thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]
Sức mạnh này không thể ngăn cản.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]
thế không thể cản nổi; khí thế không gì ngăn được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.