- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nảy sinh; bùng phát; (chiến tranh) nổ ra
Mùa xuân đến rồi, vạn vật đâm chồi nảy lộc.
bùng phát; nảy sinh mạnh mẽ
Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
nảy sinh; bùng phát; (chiến tranh) nổ ra
Mùa xuân đến rồi, vạn vật đâm chồi nảy lộc.
bùng phát; nảy sinh mạnh mẽ
Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nảy sinh; bùng phát; (chiến tranh) nổ ra
nảy sinh; bùng phát; (chiến tranh) nổ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.