- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
thắt chặt; siết chặt
thắt chặt; siết chặt
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
thắt chặt; siết chặt
thắt chặt; siết chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.