- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
thắt cổ; bóp cổ
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
thắt cổ; bóp cổ
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thắt cổ; bóp cổ
thắt cổ; bóp cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.