- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
Họ đang thăm dò dầu mỏ.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
thăm dò; khảo sát (dầu mỏ, khoáng sản...)
thăm dò; khảo sát (địa chất, khoáng sản)
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
Họ đang thăm dò dầu mỏ.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
thăm dò; khảo sát (dầu mỏ, khoáng sản...)
thăm dò; khảo sát (địa chất, khoáng sản)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.