- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
quyên góp; huy động; tập hợp
Chúng tôi đang gây quỹ.
quyên góp; huy động; tập hợp
Chúng tôi đang gây quỹ.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
quyên góp; huy động; tập hợp
quyên góp; huy động; tập hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.