- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
phục vụ vua; cần vương (cứu vua khi gặp nguy)
Anh ấy quyết định cần vương.
cần vương; ra sức phò vua (khi đất nước lâm nguy)
Anh ấy quyết định cứu nước.
cần vương; xuất quân cứu giá
Anh ấy quyết định phò vua.
phục vụ vua; cần vương (cứu vua khi gặp nguy)
Anh ấy quyết định cần vương.
cần vương; ra sức phò vua (khi đất nước lâm nguy)
Anh ấy quyết định cứu nước.
cần vương; xuất quân cứu giá
Anh ấy quyết định phò vua.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
phục vụ vua; cần vương (cứu vua khi gặp nguy)
phục vụ vua; cần vương (cứu vua khi gặp nguy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.