- 勹bao(bao quanh, uốn cong)
- 厶tư(riêng tư, cong queo)
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
mưu đồ xấu xa; trò bẩn thỉu; việc làm đen tối
中暗地里进行的坏事或非法的活动àndì lǐ jìnxíng de huàishì huò fēifǎ de huódòng
Anh ta đã làm một số việc mờ ám.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
mưu đồ xấu xa; trò bẩn thỉu; việc làm đen tối
中暗地里进行的坏事或非法的活动àndì lǐ jìnxíng de huàishì huò fēifǎ de huódòng
Anh ta đã làm một số việc mờ ám.
mưu đồ xấu xa; trò bẩn thỉu; việc làm đen tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.