- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại
中不好的事情;有害的行为búhǎo de shìqing;yǒuhài de xíngwéi
Anh ấy đã làm rất nhiều chuyện xấu.
làm hỏng việc; phá đám
中损害或破坏好的事情;做不好的事sǔnhài huò pòhuài hǎo de shìqing;zuò búhǎo de shì
Bạn đừng làm chuyện xấu.
việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại
中不好的事情;有害的行为búhǎo de shìqing;yǒuhài de xíngwéi
Anh ấy đã làm rất nhiều chuyện xấu.
làm hỏng việc; phá đám
中损害或破坏好的事情;做不好的事sǔnhài huò pòhuài hǎo de shìqing;zuò búhǎo de shì
Bạn đừng làm chuyện xấu.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại
việc xấu; việc làm xấu xa; điều tệ hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.