- 勹bao(bao quanh, uốn cong)
- 厶tư(riêng tư, cong queo)
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
khoác vai nhau; thân mật vỗ vai [thành ngữ]
Họ đi bộ khoác vai nhau.
khoác vai nhau; thân mật vỗ vai [thành ngữ]
Họ đi bộ khoác vai nhau.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
khoác vai nhau; thân mật vỗ vai [thành ngữ]
khoác vai nhau; thân mật vỗ vai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.