- 勹bao(bao quanh, uốn cong)
- 厶tư(riêng tư, cong queo)
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản nợ này đã được xóa sổ.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; làm mất hiệu lực
Anh ấy đã xóa nợ cho tôi.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản nợ này đã được xóa sổ.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; làm mất hiệu lực
Anh ấy đã xóa nợ cho tôi.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.