- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung
Anh ấy rất có lòng bao dung.
lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung
Anh ấy rất có lòng bao dung.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung
lòng bao dung; tấm lòng khoan dung; sự bao dung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.