- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bắp cải
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải
Bắp cải là một loại rau.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bắp cải
bắp cải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.