- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
công nhân bao thân; lao động khế ước
Cuộc sống của người lao động bị ràng buộc rất khổ cực.
công nhân bao thân; lao động khế ước
Cuộc sống của người lao động bị ràng buộc rất khổ cực.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
công nhân bao thân; lao động khế ước
công nhân bao thân; lao động khế ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.