- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng
Sản phẩm này có bao gồm phí vận chuyển không?
miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng
Sản phẩm này có bao gồm phí vận chuyển không?
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng
miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.