- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao Long Đồ (tên gọi hư cấu của Bao Chửng, quan nổi tiếng liêm chính thời Bắc Tống)
Bao Longtu là một quan chức của Bắc Tống.
Bao Long Đồ (tên gọi hư cấu của Bao Chửng, quan nổi tiếng liêm chính thời Bắc Tống)
Bao Longtu là một quan chức của Bắc Tống.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bao Long Đồ (tên gọi hư cấu của Bao Chửng, quan nổi tiếng liêm chính thời Bắc Tống)
Bao Long Đồ (tên gọi hư cấu của Bao Chửng, quan nổi tiếng liêm chính thời Bắc Tống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.