- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
Semiochemical đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
Semiochemical đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.