- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến đổi hóa học
Biến đổi hóa học là một loại biến đổi vật chất.
biến đổi hóa học
Biến đổi hóa học là sự thay đổi của vật chất.
biến đổi hóa học
Biến đổi hóa học là một loại biến đổi vật chất.
biến đổi hóa học
Biến đổi hóa học là sự thay đổi của vật chất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến đổi hóa học
biến đổi hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.