- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.