- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tính chất hóa học
Tính chất hóa học của vật liệu này rất ổn định.
tính chất hóa học
Tính chất hóa học của vật liệu này rất ổn định.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính chất hóa học
tính chất hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.