- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phương pháp so màu hóa học; phép đo màu hóa học
Phương pháp so màu hóa học là một phương pháp phân tích.
phương pháp so màu hóa học; phép đo màu hóa học
Phương pháp so màu hóa học là một phương pháp phân tích.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp so màu hóa học; phép đo màu hóa học
phương pháp so màu hóa học; phép đo màu hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.