- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhu cầu oxy hóa học (COD) (khoa học môi trường)
Nhu cầu oxy hóa học là một chỉ số quan trọng của chất lượng nước.
nhu cầu oxy hóa học (COD) (khoa học môi trường)
Nhu cầu oxy hóa học là một chỉ số quan trọng của chất lượng nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
nhu cầu oxy hóa học (COD) (khoa học môi trường)
nhu cầu oxy hóa học (COD) (khoa học môi trường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.