- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chính phủ Bắc Dương (chính quyền quân phiệt miền Bắc Trung Quốc sau Cách mạng Tân Hợi 1911)
Chính phủ Bắc Dương đã cai trị Trung Quốc.
Chính phủ Bắc Dương (chính quyền quân phiệt miền Bắc Trung Quốc sau Cách mạng Tân Hợi 1911)
Chính phủ Bắc Dương đã cai trị Trung Quốc.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chính phủ Bắc Dương (chính quyền quân phiệt miền Bắc Trung Quốc sau Cách mạng Tân Hợi 1911)
Chính phủ Bắc Dương (chính quyền quân phiệt miền Bắc Trung Quốc sau Cách mạng Tân Hợi 1911)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.