- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Giacaria (Công giáo)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Kinh Thánh.
Giacaria (Công giáo)
Zechariah là một nhà tiên tri trong Kinh Thánh.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Giacaria (Công giáo)
Giacaria (Công giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.