- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khối; khu vực; phần; phân đoạn
Khối này là mới.
khối; khu vực; phần; phân đoạn
Khối này là mới.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối; khu vực; phần; phân đoạn
khối; khu vực; phần; phân đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.