- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
Cô ấy học ngành xét nghiệm y tế.
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
Cô ấy học ngành xét nghiệm y tế.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.