- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Chăm sóc y tế rất quan trọng đối với bệnh nhân.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Chăm sóc y tế rất quan trọng đối với bệnh nhân.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
chăm sóc sức khỏe; y tế bảo hiểm sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.