- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
ẩn mình che bóng; giấu tung tích [thành ngữ]
Anh ấy ẩn mình, không để ai tìm thấy.
ẩn bóng giấu mình; che giấu tung tích [thành ngữ]
ẩn thân giấu dạng; mai danh ẩn tích [thành ngữ]
ẩn mình che bóng; giấu tung tích [thành ngữ]
Anh ấy ẩn mình, không để ai tìm thấy.
ẩn bóng giấu mình; che giấu tung tích [thành ngữ]
ẩn thân giấu dạng; mai danh ẩn tích [thành ngữ]
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
ẩn mình che bóng; giấu tung tích [thành ngữ]
ẩn mình che bóng; giấu tung tích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.