- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
ở thế bất lợi; lép vế
ở thế bất lợi; lép vế
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
ở thế bất lợi; lép vế
ở thế bất lợi; lép vế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.