- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
chiếm ưu thế trước; đi trước một bước
Anh ấy luôn chiếm ưu thế.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
chiếm ưu thế trước; đi trước một bước
Anh ấy luôn chiếm ưu thế.
chiếm ưu thế trước; đi trước một bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.