- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
màu haki; vải kaki
Tôi thích quần màu kaki.
màu haki; vải kaki
Tôi thích quần màu kaki.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
màu haki; vải kaki
màu haki; vải kaki
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.