- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vải calico (vải dệt từ Calicut, Kerala, Ấn Độ)
Loại vải calico này rất được ưa chuộng.
vải calico (vải dệt từ Calicut, Kerala, Ấn Độ)
Loại vải calico này rất được ưa chuộng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
vải calico (vải dệt từ Calicut, Kerala, Ấn Độ)
vải calico (vải dệt từ Calicut, Kerala, Ấn Độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.