- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thảm (kiểu Tây Tạng)
Tấm thảm này rất đẹp.
tấm đệm; miếng lót
Tấm thảm này rất thoải mái.
thảm (kiểu Tây Tạng)
Tấm thảm này rất đẹp.
tấm đệm; miếng lót
Tấm thảm này rất thoải mái.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
thảm (kiểu Tây Tạng)
thảm (kiểu Tây Tạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.