- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
kem trứng; custard
Tôi thích ăn sốt custard.
kem trứng; custard
Tôi thích ăn sốt custard.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
kem trứng; custard
kem trứng; custard
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.