- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
Kraft là một công ty thực phẩm của Mỹ.
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
Kraft là một công ty thực phẩm của Mỹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.