- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
Kaspersky là một thương hiệu phần mềm diệt virus.
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
Kaspersky là một thương hiệu phần mềm diệt virus.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.