- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
chỗ ngồi dạng buồng riêng; ghế booth (trong nhà hàng)
Chúng tôi muốn ngồi ở ghế kiểu buồng.
chỗ ngồi dạng buồng riêng; ghế booth (trong nhà hàng)
Chúng tôi muốn ngồi ở ghế kiểu buồng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi dạng buồng riêng; ghế booth (trong nhà hàng)
chỗ ngồi dạng buồng riêng; ghế booth (trong nhà hàng)