- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas
Chúng tôi dùng bếp ga mini để nấu ăn.
bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas
Chúng tôi dùng bếp ga mini để nấu ăn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas
bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.