- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
kẹt đạn; tắc đạn (súng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.