- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Karabilah (thành phố ở Iraq)
Karabilah (thành phố ở Iraq)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Karabilah (thành phố ở Iraq)
Karabilah (thành phố ở Iraq)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.